眼如水杏

nhãn như thủy hạnh

Hán Việt: nhãn như thủy hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (như) + (thủy) + (hạnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼如水杏 ǎnrúshuǐxìng f.e. have beautiful eyes