眼孔如豆

yǎn kǒng rú dòu nhãn khổng như đậu

Hán Việt: nhãn khổng như đậu · Pinyin: yǎn kǒng rú dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khổng) + (như) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目光如豆」。見「目光如豆」條。01.清.胡介〈復唐中翰祖命書〉:「然胸無至情,而眼孔如豆,那能作得度外事來。」<a name="雙瞳如豆"> </a>