眼寬人熟

nhãn khoan nhân thục

Hán Việt: nhãn khoan nhân thục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khoan) + (nhân) + (thục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼寬人熟 ǎnkuānrénshú f.e. sociable