眼嵌縮腮 yǎn qiàn suō sāi · nhãn khảm súc tai Hán Việt: nhãn khảm súc tai · Pinyin: yǎn qiàn suō sāi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 嵌 (khảm) + 縮 (súc) + 腮 (tai)Pinyinyǎn qiàn suō sāiHán Việtnhãn khảm súc taiCấu tạo眼 + 嵌 + 縮 + 腮 · nhãn + khảm + súc + tai nghĩa thành phần: nhãn + khảm + súc + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容面孔瘦削。Tân Hoa Tự Điển 1.形容面孔瘦削。