眼底無人

yǎn dǐ wú rén nhãn để vô nhân

Hán Việt: nhãn để vô nhân · Pinyin: yǎn dǐ wú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (để) + (vô) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛里没有别人。形容狂傲自大,瞧不起人
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"目中无人"。