眼底無人

yǎn dǐ wú rénnhãn để vô nhân

Hán Việt: nhãn để vô nhân · Pinyin: yǎn dǐ wú rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

眼睛里没有别人。形容狂傲自大,瞧不起人

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 底 (để) + 無 (vô) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无人不知 · 无人问津 · 无人之境 · 无人不晓 · 无人住的 · 無人售票 · 无人性的 · 无人租的