眼開眉展

yǎn kāi méi zhǎn nhãn khai mi triển

Hán Việt: nhãn khai mi triển · Pinyin: yǎn kāi méi zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khai) + (mi) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度高兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼笑眉舒。