眼張失道 yǎn zhāng shī dào · nhãn trương thất đạo Hán Việt: nhãn trương thất đạo · Pinyin: yǎn zhāng shī dào Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 張 (trương) + 失 (thất) + 道 (đạo)Pinyinyǎn zhāng shī dàoHán Việtnhãn trương thất đạoCấu tạo眼 + 張 + 失 + 道 · nhãn + trương + thất + đạo nghĩa thành phần: nhãn + trương + thất + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眼张失落"。