眼張失落

yǎn zhāng shī luò nhãn trương thất lạc

Hán Việt: nhãn trương thất lạc · Pinyin: yǎn zhāng shī luò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (trương) + (thất) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞪大眼睛,找尋失物。《儒林外史》第六回:「嚴貢生轉身走進艙來,眼張失落的,四面看了一遭。」