眼影像計 nhãn ảnh tượng kế Hán Việt: nhãn ảnh tượng kế Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 計 (kế)Hán Việtnhãn ảnh tượng kếCấu tạo眼 + 影 + 像 + 計 · nhãn + ảnh + tượng + kế nghĩa thành phần: nhãn + ảnh + tượng + kế