眼急手快
nhãn cấp thủ khoái
Hán Việt: nhãn cấp thủ khoái · Pinyin: yǎn jí shǒu kuài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容做事机警敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼疾手快"。
Hán Việt: nhãn cấp thủ khoái · Pinyin: yǎn jí shǒu kuài