眼想心思
nhãn tưởng tâm tư
Hán Việt: nhãn tưởng tâm tư · Pinyin: yǎn xiǎng xīn sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中思念,眼中流露出思念的神情
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容思念之切。
Hán Việt: nhãn tưởng tâm tư · Pinyin: yǎn xiǎng xīn sī