眼意心期

yǎn yì xīn qī nhãn ý tâm kì

Hán Việt: nhãn ý tâm kì · Pinyin: yǎn yì xīn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (ý) + (tâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方以眼传情,心期相许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容双方愿望一致,精神互相沟通。