眼成形術 nhãn thành hình thuật Hán Việt: nhãn thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtnhãn thành hình thuậtCấu tạo眼 + 成 + 形 + 術 · nhãn + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: nhãn + thành + hình + thuật