眼斑火雞

yǎn bān huǒ jī nhãn ban hỏa kê

Hán Việt: nhãn ban hỏa kê · Pinyin: yǎn bān huǒ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (ban) + (hỏa) + (kê)