眼智明觉

nhãn trí minh giác

Hán Việt: nhãn trí minh giác

Tổng quan

nhãn trí minh giác (術語)見道中智之別稱。苦法智忍為眼,苦法智為智,苦類智忍為明,苦類智為覺。見輔行五之四。☸

Cấu tạo: (nhãn) + (trí) + (minh) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn trí minh giác (術語)見道中智之別稱。苦法智忍為眼,苦法智為智,苦類智忍為明,苦類智為覺。見輔行五之四。☸