眼溫度計 nhãn ôn độ kế Hán Việt: nhãn ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtnhãn ôn độ kếCấu tạo眼 + 溫 + 度 + 計 · nhãn + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: nhãn + ôn + độ + kế