眼犄角儿

yǎn jī jiǎo érNHÃN CƠ GIÁC NHÂN

Hán Việt: NHÃN CƠ GIÁC NHÂN · Pinyin: yǎn jī jiǎo ér

Tổng quan

đuôi mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。眼角。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

眼角,眼睛的兩端。如:「我的眼犄角兒發疼,不知道是為什麼?」

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 犄 + 角 (giác) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoé mắt: đuôi mắt
  • Biên soạn corner of the eye; canthus

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。眼角。

Eng

  • Cihui 眼犄角兒 ǎnjijiǎor n. corner of the eye; canthus

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼犄角兒