眼犄角兒
Pinyin: yǎn jī jiǎo ér
Tổng quan
khoé mắt: đuôi mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui khoé mắt: đuôi mắt
- Cihui khoé mắt; đuôi mắt。眼角。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼角,眼睛的兩端。如:「我的眼犄角兒發疼,不知道是為什麼?」
Eng
- Cihui 眼犄角兒 ǎnjijiǎor n. corner of the eye; canthus
Pinyin: yǎn jī jiǎo ér
khoé mắt: đuôi mắt