眼狀斑點

nhãn trạng ban điểm

Hán Việt: nhãn trạng ban điểm

Tổng quan

(động vật học) mắt đơn (sâu bọ), diện (ở mắt kép của sâu bọ), điểm cầu vồng (trên mình sâu bọ)

Cấu tạo: (nhãn) + (trạng) + (ban) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) mắt đơn (sâu bọ), diện (ở mắt kép của sâu bọ), điểm cầu vồng (trên mình sâu bọ)