眼珠一转
nhãn châu nhất chuyển
Hán Việt: nhãn châu nhất chuyển
Tổng quan
thiểm động
Nghĩa
Việt
- Cihui nhãn châu - xoay động: thiểm động
- Biên soạn v.p. roll one's eyes
Eng
- Cihui 眼珠一轉 ǎnzhū yī zhuàn v.p. roll one's eyes
Hán Việt: nhãn châu nhất chuyển
thiểm động