眼珠乾澀

nhãn châu kiền sáp

Hán Việt: nhãn châu kiền sáp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (châu) + (kiền) + (sáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼珠乾澀 ǎnzhūgānsè f.e. dryness and foreign-body sensation in the eyes