眼珠干涩

nhãn châu kiền sáp

Hán Việt: nhãn châu kiền sáp

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 珠 (châu) + 乾 (kiền) + 澀 (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô mắt
  • Biên soạn dryness and foreign-body sensation in the eyes

Eng

  • Cihui 眼珠乾澀 ǎnzhūgānsè f.e. dryness and foreign-body sensation in the eyes

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼珠一转 · 眼珠转动 · 眼珠儿 · 眼珠子 · 眼珠突出的 · 眼珠牵斜