眼珠转动

nhãn châu chuyển động

Hán Việt: nhãn châu chuyển động

Tổng quan

trợn tròn mắt; giương mắt nhìn, lồi ra (mắt), trợn tròn (mắt)

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 珠 (châu) + 轉 (chuyển) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liếc mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼珠一转 · 转动惯量 · 转动曲柄 · 眼珠儿 · 眼珠子 · 眼珠突出的 · 转动件 · 转动体