眼球破裂 nhãn cầu phá liệt Hán Việt: nhãn cầu phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 球 (cầu) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtnhãn cầu phá liệtCấu tạo眼 + 球 + 破 + 裂 · nhãn + cầu + phá + liệt nghĩa thành phần: nhãn + cầu + phá + liệt Nghĩa jaJMdict ruptured eye|globe rupture