眼球震颤 nhãn cầu chấn chiến Hán Việt: nhãn cầu chấn chiến Tổng quan (y học) chứng giật cầu mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 球 (cầu) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)Hán Việtnhãn cầu chấn chiếnTừ loạidanhCấu tạo眼 + 球 + 震 + 顫 · nhãn + cầu + chấn + chiến nghĩa thành phần: nhãn + cầu + chấn + chiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giật mắtTần suất từ (y học) chứng giật cầu mắt Từ liên quan Gần nghĩa眼球突出 · 震颤麻痹 · 眼球切开术 · 眼球干燥症 · 眼球突出的 · 眼球运动的 · 震颤素 · 眼球震颤的