眼疾嘴快 nhãn tật chủy khoái Hán Việt: nhãn tật chủy khoái Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 疾 (tật) + 嘴 (chủy) + 快 (khoái)Hán Việtnhãn tật chủy khoáiCấu tạo眼 + 疾 + 嘴 + 快 · nhãn + tật + chủy + khoái nghĩa thành phần: nhãn + tật + chủy + khoái Nghĩa EngCihui 眼疾嘴快 ǎnjízuǐkuài f.e. quick of eye and deft of beak (of birds)