眼皮兒雜 nhãn bì nhi tạp Hán Việt: nhãn bì nhi tạp Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 兒 (nhi) + 雜 (tạp)Hán Việtnhãn bì nhi tạpCấu tạo眼 + 皮 + 兒 + 雜 · nhãn + bì + nhi + tạp nghĩa thành phần: nhãn + bì + nhi + tạp Nghĩa EngCihui 眼皮兒雜 ǎnpír zá v.p. be widely connected; know many people in all walks of life