眼皮兒雜

nhãn bì nhi tạp

Hán Việt: nhãn bì nhi tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (bì) + (nhi) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交際廣。如:「他眼皮兒雜,同各界人士多有往來。」

Eng

  • Cihui 眼皮兒雜 ǎnpír zá v.p. be widely connected; know many people in all walks of life