眼皮哭紅 nhãn bì khốc hồng Hán Việt: nhãn bì khốc hồng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 哭 (khốc) + 紅 (hồng)Hán Việtnhãn bì khốc hồngCấu tạo眼 + 皮 + 哭 + 紅 · nhãn + bì + khốc + hồng nghĩa thành phần: nhãn + bì + khốc + hồng Nghĩa EngCihui 眼皮哭紅 ǎnpíkūhóng f.e. eyelids are red with tears