眼皮子淺

yǎn pí zǐ qiǎn nhãn bì tử thiển

Hán Việt: nhãn bì tử thiển · Pinyin: yǎn pí zǐ qiǎn

Tổng quan

thiển cận

Cấu tạo: (nhãn) + (bì) + (tử) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiển cận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识浅,眼光短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容目光短浅。

Eng

  • CC-CEDICT short-sighted
  • Cihui short-sighted