眼皮子薄 yǎn pí zǐ báo · nhãn bì tử bạc Hán Việt: nhãn bì tử bạc · Pinyin: yǎn pí zǐ báo Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 子 (tử) + 薄 (bạc)Pinyinyǎn pí zǐ báoHán Việtnhãn bì tử bạcCấu tạo眼 + 皮 + 子 + 薄 · nhãn + bì + tử + bạc nghĩa thành phần: nhãn + bì + tử + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻气量小,喜欢斤斤计较。