眼真菌病 nhãn chân khuẩn bệnh Hán Việt: nhãn chân khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtnhãn chân khuẩn bệnhCấu tạo眼 + 真 + 菌 + 病 · nhãn + chân + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: nhãn + chân + khuẩn + bệnh