眼瞼收縮

nhãn kiểm thu súc

Hán Việt: nhãn kiểm thu súc

Tổng quan

(y học) chứng nghẹt qui đầu

Cấu tạo: (nhãn) + (kiểm) + (thu) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng nghẹt qui đầu