眼睑浮肿

nhãn kiểm phù thũng

Hán Việt: nhãn kiểm phù thũng

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞼 (kiểm) + 浮 (phù) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưng mí mắt
  • Biên soạn puffiness of the eyelid

Eng

  • Cihui 眼瞼浮腫 ǎnjiǎn fúzhǒng n. <Ch. med.> puffiness of the eyelid

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼睑上的 · 眼睑收缩 · 眼睑软骨 · 浮肿病 · 浮肿的 · 眼睑的 · 眼睑软骨的 · 眼睑封闭