眼瞼痙攣 yǎn jiǎn jìng luán · nhãn kiểm kinh luyên Hán Việt: nhãn kiểm kinh luyên · Pinyin: yǎn jiǎn jìng luán Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞼 (kiểm) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Pinyinyǎn jiǎn jìng luánHán Việtnhãn kiểm kinh luyênCấu tạo眼 + 瞼 + 痙 + 攣 · nhãn + kiểm + kinh + luyên nghĩa thành phần: nhãn + kiểm + kinh + luyên Nghĩa jaJMdict blepharospasm|spasmodic winking