眼睑痉挛

yǎn jiǎn jìng luánnhãn kiểm kinh luyên

Hán Việt: nhãn kiểm kinh luyên · Pinyin: yǎn jiǎn jìng luán

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞼 (kiểm) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co thắt mí mắt

Eng

  • JMdict blepharospasm
  • JMdict spasmodic winking

Đức

  • Handedict Blepharospasmus (Lidkrampf) (S, Med)

ja

  • JMdict 眼瞼痙攣(がんけんけいれん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痉挛性的 · 眼睑上的 · 眼睑收缩 · 眼睑软骨 · 痉挛学 · 痉挛诱起剂 · 眼睑的 · 眼睑软骨的