眼睑软骨

nhãn kiểm nhuyễn cốt

Hán Việt: nhãn kiểm nhuyễn cốt

Tổng quan

(giải phẫu) khối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞼 (kiểm) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sụn mí mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼睑软骨的 · 眼睑上的 · 眼睑收缩 · 软骨细胞 · 软骨膜的 · 软骨质的 · 软骨鱼类 · 软骨头