眼睛一亮
nhãn tình nhất lượng
Hán Việt: nhãn tình nhất lượng · Pinyin: yǎn jīng yī liàng
Tổng quan
nhãn tình sáng lên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mắt sáng
- VietPhrases nhãn tình sáng lên
- Tần suất từ nhãn tình sáng lên
Đức
- Handedict mit glänzenden Augen
Hán Việt: nhãn tình nhất lượng · Pinyin: yǎn jīng yī liàng
nhãn tình sáng lên