眼睛向下

nhãn tình hướng hạ

Hán Việt: nhãn tình hướng hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tình) + (hướng) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼睛向下 ǎnjing xiàngxià v.p. direct/cast one's eyes downward