眼睛疲勞

yǎn jīng pí láo nhãn tình bì lao

Hán Việt: nhãn tình bì lao · Pinyin: yǎn jīng pí láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tình) + (bì) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼睛疲勞 ǎnjīng píláo n. eyestrain