眼睛白瞪 nhãn tình bạch trừng Hán Việt: nhãn tình bạch trừng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 白 (bạch) + 瞪 (trừng)Hán Việtnhãn tình bạch trừngCấu tạo眼 + 睛 + 白 + 瞪 · nhãn + tình + bạch + trừng nghĩa thành phần: nhãn + tình + bạch + trừng Nghĩa EngCihui 眼睛白瞪 ǎnjing báidèng v.p. roll one's eyes in fury