眼睛緊盯着
nhãn tình khẩn trành trứ
Hán Việt: nhãn tình khẩn trành trứ
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 緊 (khẩn) + 盯 (trành) + 着 (trứ)
Hán Việt: nhãn tình khẩn trành trứ
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 緊 (khẩn) + 盯 (trành) + 着 (trứ)