眼睛雪亮

nhãn tình tuyết lượng

Hán Việt: nhãn tình tuyết lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tình) + (tuyết) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼睛雪亮 ǎnjingxuěliàng f.e. have a discerning eye