眼科手術

yǎn kē shǒu shù nhãn khoa thủ thuật

Hán Việt: nhãn khoa thủ thuật · Pinyin: yǎn kē shǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khoa) + (thủ) + (thuật)