眼空宇宙

yǎn kōng yǔ zhòu nhãn không vũ trụ

Hán Việt: nhãn không vũ trụ · Pinyin: yǎn kōng yǔ zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (không) + (vũ) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目空一切」。見「目空一切」條。01.宋.程珌〈壼中天.日躔東井〉詞:「犖犖平生,眼空宇宙,綠髮千尋雪。笑談一鎮,單于底事心懾。」<a name="目空一世"> </a>