眼穿腸斷

yǎn chuān cháng duàn nhãn xuyên tràng đoạn

Hán Việt: nhãn xuyên tràng đoạn · Pinyin: yǎn chuān cháng duàn

Tổng quan

đợi chờ trong lo lắng (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhãn) + 穿 (xuyên) + (tràng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đợi chờ trong lo lắng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼穿:望眼欲穿。眼欲望穿,肠欲盼断。形容盼望、相思之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容盼望思念之切。
  • Tân Hoa Tự Điển 眼穿望眼欲穿。眼欲望穿,肠欲盼断。形容盼望、相思之极。

Eng

  • CC-CEDICT waiting anxiously (idiom)
  • Cihui waiting anxiously (idiom)