眼笑眉飛 yǎn xiào méi fēi · nhãn tiếu mi phi Hán Việt: nhãn tiếu mi phi · Pinyin: yǎn xiào méi fēi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 笑 (tiếu) + 眉 (mi) + 飛 (phi)Pinyinyǎn xiào méi fēiHán Việtnhãn tiếu mi phiCấu tạo眼 + 笑 + 眉 + 飛 · nhãn + tiếu + mi + phi nghĩa thành phần: nhãn + tiếu + mi + phi