眼約心期 yǎn yuē xīn qī · nhãn ước tâm kì Hán Việt: nhãn ước tâm kì · Pinyin: yǎn yuē xīn qī Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 約 (ước) + 心 (tâm) + 期 (kì)Pinyinyǎn yuē xīn qīHán Việtnhãn ước tâm kìCấu tạo眼 + 約 + 心 + 期 · nhãn + ước + tâm + kì nghĩa thành phần: nhãn + ước + tâm + kì