眼肌力計 nhãn cơ lực kế Hán Việt: nhãn cơ lực kế Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 肌 (cơ) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtnhãn cơ lực kếCấu tạo眼 + 肌 + 力 + 計 · nhãn + cơ + lực + kế nghĩa thành phần: nhãn + cơ + lực + kế