眼胞菌毒 nhãn bào khuẩn độc Hán Việt: nhãn bào khuẩn độc Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 胞 (bào) + 菌 (khuẩn) + 毒 (độc)Hán Việtnhãn bào khuẩn độcCấu tạo眼 + 胞 + 菌 + 毒 · nhãn + bào + khuẩn + độc nghĩa thành phần: nhãn + bào + khuẩn + độc Nghĩa EngCihui 眼胞菌毒 ǎnbāojūndú n. mushroom-like growth from the eyelid