眼花心亂

yǎn huā xīn luàn nhãn hoa tâm loạn

Hán Việt: nhãn hoa tâm loạn · Pinyin: yǎn huā xīn luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (hoa) + (tâm) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心神迷惑不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心神迷惑不定。

Eng

  • Cihui 眼花心亂 ǎnhuāxīnluàn f.e. The eyes are not clear and the heart is confused.